Tâm HSK

海运

hǎiyùn
hải vận
vận chuyển bằng đường biển

海运 (hǎiyùn, Hán Việt: hải vận) nghĩa là vận chuyển bằng đường biển. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

海 hải · 31 từ

运 vận · 24 từ