Tâm HSK

一声不吭

yīshēngbùkēng
nhất thanh bất hàng
không nói một lời

一声不吭 (yīshēngbùkēng, Hán Việt: nhất thanh bất hàng) nghĩa là không nói một lời. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

一 nhất · 126 từ

声 thanh · 26 từ

不 bất · 207 từ