歌声 (gēshēng, Hán Việt: ca thanh) nghĩa là giọng hát; nghĩa bóng: giọng gốc của nhà thơ. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
歌 ca · 19 từ
唱歌chàng gēhát歌手gēshǒuca sĩ歌曲gēqǔbài hát歌词gēcílời bài hát歌唱gēchànghát诗歌shīgēbài thơ国歌guógēquốc ca民歌míngēbài hát dân gian