Tâm HSK

噪声

zàoshēng
táo thanh
tiếng ồn

噪声 (zàoshēng, Hán Việt: táo thanh) nghĩa là tiếng ồn. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

噪 táo · 2 từ

声 thanh · 26 từ