平方 (píngfāng, Hán Việt: bình phương) nghĩa là vuông (như trong: foot vuông, dặm vuông, căn bậc hai). Đây là từ vựng HSK 6.
Cụm từ thường gặp có 平方
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
平 bình · 33 từ
水平shuǐpíngmức độ平时píngshíthường lệ平常píngchángbình thường公平gōngpíngcông bằng平衡pínghéngcân bằng平静píngjìngtĩnh lặng平安píngānbình an平均píngjūntrung bình