Tâm HSK

酸奶

suānnǎi
toan nãi
sữa chua

酸奶 (suānnǎi, Hán Việt: toan nãi) nghĩa là sữa chua. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

酸 toan · 4 từ

奶 nãi · 6 từ