Tâm HSK

奶奶

nǎinai
nãi nãi
bà nội

奶奶 (nǎinai, Hán Việt: nãi nãi) nghĩa là bà nội. Đây là từ vựng HSK 2.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

奶 nãi · 6 từ