Tâm HSK

气温

qìwēn
khí ôn
nhiệt độ không khí

气温 (qìwēn, Hán Việt: khí ôn) nghĩa là nhiệt độ không khí. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

气 khí · 71 từ

温 ôn · 18 từ