Tâm HSK

佛教

fójiào
phật giáo
Phật giáo

佛教 (fójiào, Hán Việt: phật giáo) nghĩa là Phật giáo. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

佛 phật · 2 từ

教 giáo · 25 từ