Tâm HSK

基督教

jīdūjiào
cơ đốc giáo
Cơ đốc giáo; Đạo Kitô

基督教 (jīdūjiào, Hán Việt: cơ đốc giáo) nghĩa là Cơ đốc giáo; Đạo Kitô. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

基 cơ · 12 từ

督 đốc · 3 từ

教 giáo · 25 từ