基督教 (jīdūjiào, Hán Việt: cơ đốc giáo) nghĩa là Cơ đốc giáo; Đạo Kitô. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
基 cơ · 12 từ
基本jīběncơ bản基础jīchǔnền基本上jīběnshangvề cơ bản基地jīdìcăn cứ基金jījīnquỹ基因jīyīngen基于jīyúbởi vì基层jīcéngcấp cơ sở