Tâm HSK

督促

dūcù
đốc xúc
giám sát và thúc đẩy hoàn thành nhiệm vụ; thúc giục

督促 (dūcù, Hán Việt: đốc xúc) nghĩa là giám sát và thúc đẩy hoàn thành nhiệm vụ; thúc giục. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

督 đốc · 3 từ

促 xúc · 9 từ