Tâm HSK

动身

dòngshēn
động thân
lên đường; rời đi

动身 (dòngshēn, Hán Việt: động thân) nghĩa là lên đường; rời đi. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

动 động · 77 từ

身 thân · 38 từ