身份
shēnfèn
thân phân
nhân dạng; khía cạnh của nhân dạng (tức là điều mà ai đó là – thị trưởng, cha, thường…
身份 (shēnfèn, Hán Việt: thân phân) nghĩa là nhân dạng; khía cạnh của nhân dạng (tức là điều mà ai đó là – thị trưởng, cha, thường…. Đây là từ vựng HSK 5.
Cụm từ thường gặp có 身份
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
身 thân · 38 từ
身体shēntǐcơ thể, sức khỏe身边shēnbiānbên cạnh身高shēngāochiều cao全身quánshēntoàn bộ cơ thể健身jiànshēntập thể dục健身房jiànshēnfángphòng gym身材shēncáivóc dáng自身zìshēnbản thân