Tâm HSK

自身

zìshēn
tự thân
bản thân; tự mình; của riêng mình

自身 (zìshēn, Hán Việt: tự thân) nghĩa là bản thân; tự mình; của riêng mình. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

自 tự · 57 từ

身 thân · 38 từ