身份证 (shēnfènzhèng, Hán Việt: thân phân chứng) nghĩa là thẻ căn cước; chứng minh thư. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
身 thân · 38 từ
身体shēntǐcơ thể, sức khỏe身边shēnbiānbên cạnh身高shēngāochiều cao全身quánshēntoàn bộ cơ thể健身jiànshēntập thể dục健身房jiànshēnfángphòng gym身份shēnfènnhân dạng身材shēncáivóc dáng