Tâm HSK

身份证

shēnfènzhèng
thân phân chứng
thẻ căn cước; chứng minh thư

身份证 (shēnfènzhèng, Hán Việt: thân phân chứng) nghĩa là thẻ căn cước; chứng minh thư. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

身 thân · 38 từ

份 phân · 6 từ

证 chứng · 21 từ