Tâm HSK

上班族

shàngbānzú
thượng ban tộc
nhân viên văn phòng (nhóm xã hội)

上班族 (shàngbānzú, Hán Việt: thượng ban tộc) nghĩa là nhân viên văn phòng (nhóm xã hội). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

上 thượng · 86 từ

班 ban · 14 từ

族 tộc · 6 từ