Tâm HSK

家族

jiāzú
gia tộc
gia đình; gia tộc

家族 (jiāzú, Hán Việt: gia tộc) nghĩa là gia đình; gia tộc. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

家 gia · 49 từ

族 tộc · 6 từ