看上去 (kànshangqu, Hán Việt: khán thượng khứ) nghĩa là dường như; có vẻ (như). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
看 khán · 36 từ
好看hǎokànđẹp看病kànbìngđi khám bệnh看见kànjiànnhìn thấy看来kànlaihình như难看nánkànxấu看法kànfǎcách nhìn观看guānkànxem查看chákànxem xét
上 thượng · 86 từ
晚上wǎnshangbuổi tối早上zǎoshangbuổi sáng上班shàng bānđi làm上学shàngxuéđi học上课shàngkèvào lớp, lên lớp上面shàngmiànbên trên, phía trên路上lùshangtrên đường上去shàngquđi lên