Tâm HSK

看病

kànbìng
khán bệnh
đi khám bệnh

看病 (kànbìng, Hán Việt: khán bệnh) nghĩa là đi khám bệnh. Đây là từ vựng HSK 1.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

看 khán · 36 từ

病 bệnh · 22 từ