病毒 (bìngdú, Hán Việt: bệnh độc) nghĩa là vi rút. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
病 bệnh · 22 từ
生病shēng bìngbị ốm看病kànbìngđi khám bệnh病人bìngrénngười bệnh疾病jíbìngbệnh tật病情bìngqíngtình trạng bệnh毛病máobìnglỗi病房bìngfángphòng bệnh发病fābìngphát sinh