Tâm HSK

病毒

bìngdú
bệnh độc
vi rút

病毒 (bìngdú, Hán Việt: bệnh độc) nghĩa là vi rút. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

病 bệnh · 22 từ

毒 độc · 7 từ