Tâm HSK

权力

quánlì
quyền lực
quyền lực; thẩm quyền

权力 (quánlì, Hán Việt: quyền lực) nghĩa là quyền lực; thẩm quyền. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

权 quyền · 12 từ

力 lực · 64 từ