权力 (quánlì, Hán Việt: quyền lực) nghĩa là quyền lực; thẩm quyền. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
权 quyền · 12 từ
权利quánlìquyền lợi授权shòuquánủy quyền权威quánwēiuy quyền权益quányìquyền lợi政权zhèngquánchế độ人权rénquánnhân quyền特权tèquánđặc quyền职权zhíquánthẩm quyền