Tâm HSK

政权

zhèngquán
chính quyền
chế độ; quyền lực chính trị

政权 (zhèngquán, Hán Việt: chính quyền) nghĩa là chế độ; quyền lực chính trị. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

政 chính · 10 từ

权 quyền · 12 từ