Tâm HSK

胎儿

tāiér
thai nhi
thai nhi; bào thai; phôi thai

胎儿 (tāiér, Hán Việt: thai nhi) nghĩa là thai nhi; bào thai; phôi thai. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

胎 thai · 4 từ

儿 nhi · 34 từ