胎儿 (tāiér, Hán Việt: thai nhi) nghĩa là thai nhi; bào thai; phôi thai. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
胎儿 (tāiér, Hán Việt: thai nhi) nghĩa là thai nhi; bào thai; phôi thai. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.