轮胎 (lúntāi, Hán Việt: luân thai) nghĩa là lốp xe; lốp hơi. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
轮 luân · 8 từ
轮椅lúnyǐxe lăn轮流lúnliúluân phiên轮子lúnzibánh xe轮船lúnchuántàu thủy车轮chēlúnbánh xe轮廓lúnkuòđường nét轮换lúnhuànxoay vòng