Tâm HSK

轮船

lúnchuán
luân thuyền
tàu thủy; tàu hơi nước; thuyền máy

轮船 (lúnchuán, Hán Việt: luân thuyền) nghĩa là tàu thủy; tàu hơi nước; thuyền máy. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

轮 luân · 8 từ

船 thuyền · 12 từ