轮船 (lúnchuán, Hán Việt: luân thuyền) nghĩa là tàu thủy; tàu hơi nước; thuyền máy. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
轮 luân · 8 từ
轮椅lúnyǐxe lăn轮流lúnliúluân phiên轮子lúnzibánh xe轮胎lúntāilốp xe车轮chēlúnbánh xe轮廓lúnkuòđường nét轮换lúnhuànxoay vòng