Tâm HSK

飞船

fēichuán
phi thuyền
tàu vũ trụ; phi thuyền; khí cầu

飞船 (fēichuán, Hán Việt: phi thuyền) nghĩa là tàu vũ trụ; phi thuyền; khí cầu. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

飞 phi · 10 từ

船 thuyền · 12 từ