飞船 (fēichuán, Hán Việt: phi thuyền) nghĩa là tàu vũ trụ; phi thuyền; khí cầu. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
飞 phi · 10 từ
飞机fēijīmáy bay起飞qǐfēicất cánh飞行fēixíngbay飞行员fēixíngyuánphi công飞速fēisùnhanh chóng飞翔fēixiángbay lượn trong không trung飞跃fēiyuènhảy vọt不翼而飞bùyìérfēibiến mất không dấu vết