Tâm HSK

飞翔

fēixiáng
phi tường
bay lượn trong không trung; lượn cao

飞翔 (fēixiáng, Hán Việt: phi tường) nghĩa là bay lượn trong không trung; lượn cao. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

飞 phi · 10 từ