Tâm HSK

游船

yóuchuán
du thuyền
thuyền du lịch; tàu du lịch

游船 (yóuchuán, Hán Việt: du thuyền) nghĩa là thuyền du lịch; tàu du lịch. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

游 du · 17 từ

船 thuyền · 12 từ