游船 (yóuchuán, Hán Việt: du thuyền) nghĩa là thuyền du lịch; tàu du lịch. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
游 du · 17 từ
旅游lǚyóudu lịch游泳yóuyǒngbơi游戏yóuxìtrò chơi游客yóukèkhách du lịch导游dǎoyóuhướng dẫn viên du lịch游玩yóuwángiải trí游览yóulǎnđi tham quan出游chūyóuđi du lịch