Tâm HSK

船长

chuánzhǎng
thuyền trường
thuyền trưởng

船长 (chuánzhǎng, Hán Việt: thuyền trường) nghĩa là thuyền trưởng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

船 thuyền · 12 từ

长 trường · 57 từ