Tâm HSK

帆船

fānchuán
phàm thuyền
thuyền buồm

帆船 (fānchuán, Hán Việt: phàm thuyền) nghĩa là thuyền buồm. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

帆 phàm · 2 từ

船 thuyền · 12 từ