Tâm HSK

船员

chuányuán
thuyền viên
thủy thủ; thành viên thủy thủ đoàn

船员 (chuányuán, Hán Việt: thuyền viên) nghĩa là thủy thủ; thành viên thủy thủ đoàn. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

船 thuyền · 12 từ

员 viên · 29 từ