Tâm HSK

低下

dīxià
đê hạ
địa vị thấp; thấp kém; cúi (đầu)

低下 (dīxià, Hán Việt: đê hạ) nghĩa là địa vị thấp; thấp kém; cúi (đầu). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

低 đê · 14 từ

下 hạ · 68 từ