Tâm HSK

上报

shàngbào
thượng báo
báo cáo lên cấp trên; xuất hiện trên tin tức; phúc đáp thư

上报 (shàngbào, Hán Việt: thượng báo) nghĩa là báo cáo lên cấp trên; xuất hiện trên tin tức; phúc đáp thư. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

上 thượng · 86 từ

报 báo · 28 từ