Tâm HSK

首府

shǒufǔ
thủ phủ
thủ phủ của một khu tự trị

首府 (shǒufǔ, Hán Việt: thủ phủ) nghĩa là thủ phủ của một khu tự trị. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

首 thủ · 16 từ

府 phủ · 2 từ