Tâm HSK

首都

shǒudū
thủ đô
thủ đô

首都 (shǒudū, Hán Việt: thủ đô) nghĩa là thủ đô. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

首 thủ · 16 từ

都 đô · 5 từ