Tâm HSK

吃惊

chījīng
cật kinh
bị giật mình; bị sốc; ngạc nhiên

吃惊 (chījīng, Hán Việt: cật kinh) nghĩa là bị giật mình; bị sốc; ngạc nhiên. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

吃 cật · 11 từ

惊 kinh · 19 từ