Tâm HSK

惊人

jīngrén
kinh nhân
kinh ngạc

惊人 (jīngrén, Hán Việt: kinh nhân) nghĩa là kinh ngạc. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

惊 kinh · 19 từ

人 nhân · 142 từ