Tâm HSK

惊叹

jīngtàn
kinh thán
thán phục kêu lên; thán phục kinh ngạc

惊叹 (jīngtàn, Hán Việt: kinh thán) nghĩa là thán phục kêu lên; thán phục kinh ngạc. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

惊 kinh · 19 từ

叹 thán · 5 từ