Tâm HSK

拥护

yōnghù
ủng hộ
ủng hộ; hỗ trợ

拥护 (yōnghù, Hán Việt: ủng hộ) nghĩa là ủng hộ; hỗ trợ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

拥 ủng · 5 từ

护 hộ · 15 từ