拥挤 (yōngjǐ, Hán Việt: ủng tễ) nghĩa là đông đúc; chen chúc; tắc nghẽn. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
拥挤 (yōngjǐ, Hán Việt: ủng tễ) nghĩa là đông đúc; chen chúc; tắc nghẽn. Đây là từ vựng HSK 6.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.