Tâm HSK

拥挤

yōngjǐ
ủng tễ
đông đúc; chen chúc; tắc nghẽn

拥挤 (yōngjǐ, Hán Việt: ủng tễ) nghĩa là đông đúc; chen chúc; tắc nghẽn. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

拥 ủng · 5 từ

挤 tễ · 2 từ