Tâm HSK

簇拥

cùyōng
thốc ủng
vây quanh; hộ tống

簇拥 (cùyōng, Hán Việt: thốc ủng) nghĩa là vây quanh; hộ tống. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

拥 ủng · 5 từ