Tâm HSK

网点

wǎngdiǎn
võng điểm
(tin học) nút trong một mạng; (thương mại) điểm bán hàng; chi nhánh

网点 (wǎngdiǎn, Hán Việt: võng điểm) nghĩa là (tin học) nút trong một mạng; (thương mại) điểm bán hàng; chi nhánh. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

网 võng · 14 từ

点 điểm · 38 từ