网点 (wǎngdiǎn, Hán Việt: võng điểm) nghĩa là (tin học) nút trong một mạng; (thương mại) điểm bán hàng; chi nhánh. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
网 võng · 14 từ
网上wǎngshàngtrên mạng上网shàngwǎnglên mạng网站wǎngzhàntrang web网球wǎngqiúquần vợt网页wǎngyètrang web网址wǎngzhǐtrang web网友wǎngyǒubạn online互联网hùliánwǎngInternet