互联网 (hùliánwǎng, Hán Việt: hỗ liên võng) nghĩa là Internet. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
互 hỗ · 8 từ
互相hùxiānglẫn nhau相互xiānghùlẫn nhau互动hùdòngtương tác互助hùzhùhỗ trợ lẫn nhau互补hùbǔbổ sung cho nhau互信hùxìntin tưởng lẫn nhau互访hùfǎngthăm viếng lẫn nhau
联 liên · 14 từ
联系liánxìkết nối联合liánhékết hợp关联guānliáncó liên quan联想liánxiǎngliên tưởng联网liánwǎngkết nối mạng联合国liánhéguóLiên Hợp Quốc联盟liánméngliên minh联邦liánbāngliên bang