Tâm HSK

关联

guānlián
quan liên
có liên quan; được kết nối; mối quan hệ; sự kết nối

关联 (guānlián, Hán Việt: quan liên) nghĩa là có liên quan; được kết nối; mối quan hệ; sự kết nối. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

关 quan · 31 từ

联 liên · 14 từ