Tâm HSK

联盟

liánméng
liên minh
liên minh; hiệp hội; liên đoàn

联盟 (liánméng, Hán Việt: liên minh) nghĩa là liên minh; hiệp hội; liên đoàn. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

联 liên · 14 từ

盟 minh · 4 từ