Tâm HSK

加盟

jiāméng
gia minh
trở thành thành viên của liên minh hoặc hiệp hội; liên kết; tham gia

加盟 (jiāméng, Hán Việt: gia minh) nghĩa là trở thành thành viên của liên minh hoặc hiệp hội; liên kết; tham gia. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

加 gia · 24 từ

盟 minh · 4 từ