Tâm HSK

制约

zhìyuē
chế ước
hạn chế; điều kiện

制约 (zhìyuē, Hán Việt: chế ước) nghĩa là hạn chế; điều kiện. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

制 chế · 32 từ

约 ước · 17 từ