Tâm HSK

制造

zhìzào
chế tạo
sản xuất; làm

制造 (zhìzào, Hán Việt: chế tạo) nghĩa là sản xuất; làm. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

制 chế · 32 từ

造 tạo · 21 từ