Tâm HSK

制订

zhìdìng
chế đính
xây dựng; đề ra

制订 (zhìdìng, Hán Việt: chế đính) nghĩa là xây dựng; đề ra. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

制 chế · 32 từ

订 đính · 8 từ