Tâm HSK

订单

dìngdān
đính đan
đơn đặt hàng

订单 (dìngdān, Hán Việt: đính đan) nghĩa là đơn đặt hàng. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

订 đính · 8 từ

单 đan · 20 từ